Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

胫

Phồn thể: [脛]
jìng
Nghĩa tiếng Việtphần dưới của chân
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

胫

Phồn thể: [踁]
jìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 胫 (jìng)
  • 1 chữ
  • 9 nét