Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胳膊肘往外拐

gēbozhǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngwàiguǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà
  • 6 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa