Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胳膊肘朝外拐

gēbozhǒucháowàiguǎi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: khuỷu tay quay ra ngoài (thành ngữ); nghĩa bóng: theo người ngoài thay vì người nhà
  • 6 chữ
  • 56 nét
  • 2 nghĩa