Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

脊

jǐ
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) cột sống; xương sống; (hình thức kết hợp) đường gờ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa