Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

脊梁

jǐliáng
Nghĩa tiếng Việtxương sống; cột sống; tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương sống
  2. 2 cột sống
  3. 3 tiếng Đài Loan đọc là [ji3 liang5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

脊梁

jǐliang
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) lưng (của người hoặc động vật có xương sống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập