Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑子进水

Phồn thể: [腦子進水]
nǎozijìnshuǐ
Nghĩa tiếng Việtmất trí; điên; rối trí
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa