Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑性痲痹

Phồn thể: [腦性痲痺]
nǎoxìngmábì
Nghĩa tiếng Việtbại não; chứng co cứng
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa