Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脑损伤

Phồn thể: [腦損傷]
nǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǔnshāngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổn thương não
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 tổn thương não

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập