Từ ghép
脚孤拐
Phồn thể: [腳孤拐]Nghĩa tiếng Việtbệnh đau xương khớp ngón chân cái; chứng hallux valgus
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh đau xương khớp ngón chân cái
- 2 chứng hallux valgus
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.