Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脚指甲

Phồn thể: [腳指甲]
jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐjiaSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmóng chân
  • 3 chữ
  • 25 nét