Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱咖啡因

Phồn thể: [脫咖啡因]
tuōkāfēiyīn
Nghĩa tiếng Việtđã khử caffeine; xem thêm 无咖啡因 (wúkāfēiyīn)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đã khử caffeine
  2. 2 xem thêm 无咖啡因 (wúkāfēiyīn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập