Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱氧核糖

Phồn thể: [脫氧核糖]
tuōyǎnghétáng
Nghĩa tiếng Việtdeoxyribose
  • 4 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 deoxyribose

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập