Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱氧核苷酸

Phồn thể: [脫氧核苷酸]
tuōyǎnghégānsuān
Nghĩa tiếng Việtdeoxyribonucleoside monophosphate; dNMP
  • 5 chữ
  • 53 nét
  • 2 nghĩa