Từ ghép
脱氧核苷酸
Phồn thể: [脫氧核苷酸]Nghĩa
- 1 deoxyribonucleoside monophosphate
- 2 dNMP
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.