Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱离苦海

Phồn thể: [脫離苦海]
tuōlíkǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthoát khỏi bể khổ; vượt thoát cảnh khốn cùng
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa