Từ ghép
脱离苦海
Phồn thể: [脫離苦海]Nghĩa
- 1 thoát khỏi bể khổ
- 2 vượt thoát cảnh khốn cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.