Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

腊

Phồn thể: [臈]
là
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 腊 (là)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 腊 (là)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

腊

xī
Nghĩa tiếng Việtthịt khô; cũng đọc là [xi2]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thịt khô
  2. 2 cũng đọc là [xi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

腊

Phồn thể: [臘]
là
Nghĩa tiếng Việtphong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp; tháng Chạp; hình thức (thịt, cá, v.v.) được chế biến trong mùa đông, đặc biệt là tháng Chạp
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp
  2. 2 tháng Chạp
  3. 3 hình thức (thịt, cá, v.v.) được chế biến trong mùa đông, đặc biệt là tháng Chạp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập