Chữ đơn
腩
Nghĩa tiếng Việtthịt ức; bụng bò; thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 thịt ức
- 2 bụng bò
- 3 thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cận
- 4 xem 牛腩 (niúnǎn) đặc biệt trong ẩm thực Quảng Đông
- 5 dịch sai thành thăn bò
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.