Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膀胱气化

Phồn thể: [膀胱氣化]
pángguāngqìhuà
Nghĩa tiếng Việt(Đông y) quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đông y) quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập