Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自动挡

Phồn thể: [自動擋]
zìdòngdǎng
Nghĩa tiếng Việthộp số tự động; chuyển số tự động
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa