Từ ghép
自动铅笔
Phồn thể: [自動鉛筆]Nghĩa
- 1 bút chì cơ
- 2 bút chì bấm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.