Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自卫队

Phồn thể: [自衛隊]
zìwèiduì
Nghĩa tiếng Việtlực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lực lượng tự vệ
  2. 2 lực lượng vũ trang Nhật Bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập