Từ ghép
自家人
Nghĩa tiếng Việtngười quen thân; người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.); một người trong chúng ta
- 3 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người quen thân
- 2 người từ cùng một nơi (cùng nhà, cùng thị trấn, v.v.)
- 3 một người trong chúng ta
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.