Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自己人

zìjǐrén
Nghĩa tiếng Việtngười cùng phe; chúng ta; người của mình
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người cùng phe
  2. 2 chúng ta
  3. 3 người của mình
  4. 4 một người trong chúng ta

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập