自有品牌Từ ghép自有品牌zìyǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǐnpáiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtthương hiệu riêng4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thương hiệu riêngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →牌[bài]biển hiệu, bảng; nhãn hiệu, hãng; quân bàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →