Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自然人

zìránrén
Nghĩa tiếng Việtcá nhân tự nhiên (luật); xem thêm 法人 (fǎrén)
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá nhân tự nhiên (luật)
  2. 2 xem thêm 法人 (fǎrén)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập