Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自然层

Phồn thể: [自然層]
zìráncéng
Nghĩa tiếng Việttầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 tầng tự nhiên (trong một cuộc khai quật khảo cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập