Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自由化

zìyóuhuà
Nghĩa tiếng Việttự do hóa; giải phóng (khỏi cái gì đó)
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự do hóa
  2. 2 giải phóng (khỏi cái gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập