Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自由度

zìyóudù
Nghĩa tiếng Việt(số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (số lượng) bậc tự do (vật lý và thống kê)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập