Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自由式

zìyóushì
Nghĩa tiếng Việttự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 tự do (trong thể thao, có thể là bơi tự do, trượt tuyết tự do, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập