自由派Từ ghép自由派zìyóupàiNghĩa tiếng Việttự do phái3 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tự do pháiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →由[do]theo; từ; bởi vì; doTrang chữ →派[phái]bè phái; trường phái; nhómTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →