Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自私自利

zìsīzìlì
Nghĩa tiếng Việtmọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác; ích kỷ; vụ lợi
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác
  2. 2 ích kỷ
  3. 3 vụ lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập