Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自缚手脚

Phồn thể: [自縛手腳]
zìfùshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttự trói tay chân
  • 4 chữ
  • 34 nét