自身利益Từ ghép自身利益zìshēnlìyìNghĩa tiếng Việtlợi ích riêng4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lợi ích riêngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →益lợi ích; lợi nhuận; ưu điểmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →