Từ ghép
自顾不暇
Phồn thể: [自顧不暇]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân; quá bận để có thời gian cho việc khác
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân
- 2 quá bận để có thời gian cho việc khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.