Từ ghép
舆论界
Phồn thể: [輿論界]Nghĩa
- 1 giới truyền thông
- 2 nhà bình luận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 舆(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪 (kān)); (văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ; (văn chương) xe ngựaTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →
- 界[giới](hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vựcTrang chữ →