Từ ghép
舌尖颤音
Phồn thể: [舌尖顫音]Nghĩa
- 1 âm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.