Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舌灿莲花

Phồn thể: [舌燦蓮花]
shécànliánhuā
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) ăn nói lưu loát; dí dỏm trong lời nói
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) ăn nói lưu loát
  2. 2 dí dỏm trong lời nói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập