Từ ghép
舌灿莲花
Phồn thể: [舌燦蓮花]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) ăn nói lưu loát
- 2 dí dỏm trong lời nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.