Từ ghép
舒适音
Phồn thể: [舒適音]Nghĩa tiếng Việtgiọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 giọng nói thoải mái (rất phù hợp với tầm cao độ của một người)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.