Chữ đơnChữ đa âm
般
Nghĩa
- 1 loại
- 2 kiểu
- 3 hạng
- 4 cách
- 5 thức
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一般[nhất bàn]Cấp: HSK 3giống; bình thường; tàm tạm
- 百般[bách bàn]Cấp: HSK 7–9trăm phương ngàn kế; theo mọi cách; cách nào cũng thử
- 般配xứng đôi; phù hợp
- 般若tiếng Phạn prajña: trí tuệ; trí tuệ lớn; kiến thức tuyệt vời
- 般桓biến thể của 盘桓 (pánhuán)
- 般乐[般樂]chơi; giải trí
- 般游[般遊]giải trí
- 全般toàn bộ
- 恁般(cổ) cách này; nhiều như thế này
- 万般[萬般]mọi loại; đa dạng; cực kỳ
- 这般[這般]như thế; cách này
- 诸般[諸般]nhiều loại khác nhau; nhiều loại