船尾座Từ ghép船尾座ChuánwěizuòNghĩa tiếng Việtchòm sao Thuyền Vĩ3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chòm sao Thuyền VĩPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.船[thuyền]biến thể của 船 (chuán)Trang chữ →尾đuôi; phần còn lại; tàn dưTrang chữ →座[toà]chỗ ngồi; cơ sở; đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →