船帆座Từ ghép船帆座ChuánfānzuòNghĩa tiếng ViệtVela (chòm sao)3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Vela (chòm sao)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.船[thuyền]biến thể của 船 (chuán)Trang chữ →帆[phàm]biến thể của 帆 (fān)Trang chữ →座[toà]chỗ ngồi; cơ sở; đếTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →