Từ ghép
船政大臣
Nghĩa
- 1 Đại thần Hải quân thời nhà Thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 船[thuyền]thuyền; tàu; tàu thủyTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 臣quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131Trang chữ →