Từ ghép
良家女子
Nghĩa tiếng Việtngười phụ nữ từ gia đình đáng kính; người phụ nữ đáng kính
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người phụ nữ từ gia đình đáng kính
- 2 người phụ nữ đáng kính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.