良心犯Từ ghép良心犯liángxīnfànNghĩa tiếng Việttù nhân lương tâm3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tù nhân lương tâmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.良[lương]tốt; rất; rất nhiềuTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →犯[phạm]vi phạm; xúc phạm; tấn côngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →