Houzii
← Từ điển
Từ ghép

良心犯

liángxīnfàn
Nghĩa tiếng Việttù nhân lương tâm
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 tù nhân lương tâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập