Houzii
← Từ điển
Từ ghép

色厉内荏

Phồn thể: [色厲內荏]
sèlìnèirěn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan; một con cừu trong lốt sói
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: mạnh mẽ bên ngoài nhưng yếu đuối bên trong (thành ngữ); bề ngoài hung hăng nhưng bên trong nhát gan
  2. 2 một con cừu trong lốt sói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập