Từ ghép
色情作品
Nghĩa
- 1 phim khiêu dâm
- 2 tài liệu khiêu dâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 品[phẩm](hình thức kết hợp) hàng hóa; sản phẩm; hàng; (hình thức kết hợp) cấp; hạng; loại; kiểu; dạngTrang chữ →