Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

芥

gài
Nghĩa tiếng Việtxem 芥蓝 (gàilán)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

芥

jiè
Nghĩa tiếng Việtmù tạt
  • 1 chữ
  • 7 nét