Từ ghép
芭乐票
Phồn thể: [芭樂票]Nghĩa
- 1 tiền giả
- 2 hóa đơn khống
- 3 xem cũng 芭乐 (bālè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.