Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芭乐票

Phồn thể: [芭樂票]
bālèpiào
Nghĩa tiếng Việttiền giả; hóa đơn khống; xem cũng 芭乐 (bālè)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền giả
  2. 2 hóa đơn khống
  3. 3 xem cũng 芭乐 (bālè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập