Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花园鞋

Phồn thể: [花園鞋]
huāyuánxié
Nghĩa tiếng Việtgiày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 giày Crocs (hoặc bất kỳ giày tương tự)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập