花式游泳Từ ghép花式游泳huāshìyóuyǒngNghĩa tiếng Việtbơi nghệ thuật4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bơi nghệ thuậtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →游[du]đi; du lịch; đi rong ruổiTrang chữ →泳bơi; lộiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →