Từ ghép
花心思
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ thấu đáo; đầu tư công sức suy nghĩ; xem xét kỹ lưỡng
- 3 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 suy nghĩ thấu đáo
- 2 đầu tư công sức suy nghĩ
- 3 xem xét kỹ lưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.